Đông Hồ: Ông Tổ Thư Pháp Quốc Ngữ
Tóm tắt nhanh
- Đông Hồ (1906–1969): nhà thơ, nhà giáo, nhà báo, cả đời gắn bó với việc giữ gìn và phát triển tiếng Việt.
- Trí Đức học xá: ngôi trường tư thục dạy hoàn toàn bằng tiếng Việt, nơi ông gieo tình yêu quốc văn cho nhiều thế hệ học trò.
- Người làm giàu tiếng Việt: qua báo chí, biên khảo, thơ văn, ông góp phần chuẩn hóa, giữ sự trong sáng và giá trị tinh thần của Quốc ngữ.
- Ông tổ thư pháp Quốc ngữ: không chỉ vì chữ đẹp, mà vì tinh thần tôn trọng chữ nghĩa, nâng chữ Quốc ngữ thành nghệ thuật của tâm hồn và bản sắc dân tộc.
Trong lịch sử văn hóa Việt Nam thế kỷ XX, có một tên tuổi gắn liền với việc bảo vệ và nâng niu tiếng mẹ đẻ: Đông Hồ (1906–1969). Nói đến ông, người ta thường nhớ ngay đến những vần thơ mộc mạc, những trang viết tha thiết với tiếng Việt, và đặc biệt là hình ảnh một nhà giáo trẻ dám mở trường dạy chữ Quốc ngữ trong thời buổi chữ Hán còn dư vang, chữ Pháp thì được nâng niu như “quốc hồn quốc túy”.
Nếu ngày nay, ta gọi những người luyện viết chữ đẹp bằng bút lông là “nhà thư pháp”, thì ở góc nhìn rộng hơn, Đông Hồ chính là người đặt nền cho “thư pháp Quốc ngữ” – không phải theo nghĩa hình thức viết chữ bằng ngòi bút lông, mà ở tầm cao hơn: thái độ giữ gìn, nâng niu, rèn giũa và biến tiếng Việt thành một nghệ thuật của tư tưởng và tâm hồn.
Chính vì thế, nhiều người đã dành cho ông cách gọi đầy trân trọng: “ông tổ của thư pháp Quốc ngữ”.
Một tuổi thơ nhiều thiếu thốn nhưng đầy nghị lực
Đông Hồ, tên thật là Lâm Tấn Phác, sinh năm 1906 tại làng Mỹ Đức, Hà Tiên. Mẹ mất sớm, ông sống trong sự nuôi dưỡng của bác. Từ nhỏ, Đông Hồ đã yêu thiên nhiên, thích thơ văn. Cảnh sắc vùng Hà Tiên, đặc biệt là hồ Đông Hồ, đã in dấu đậm trong tâm hồn, đến mức ông lấy chính cái tên ấy làm bút hiệu cho cuộc đời gắn liền với chữ nghĩa của mình.
Được bác nuôi ăn học đến năm mười sáu tuổi, Đông Hồ nghỉ học vì hoàn cảnh. Thế nhưng, cánh cửa trường lớp khép lại không làm ông nản chí. Ông tự mày mò, rèn chữ nghĩa, nuôi dưỡng đam mê bằng chính sức mình. Một ngày, trong lúc tình cờ đọc lại những số cũ của Nam Phong tạp chí, ông chợt bừng ngộ: chữ Quốc ngữ đâu có kém cạnh gì ai. Ông nhận ra quốc văn vẫn có sự hào sảng, giàu nhạc điệu, không hề thua kém thứ tiếng Pháp đang được nhiều người tôn sùng. Từ khoảnh khắc ấy, ông đã quyết định dứt bỏ việc theo đuổi Pháp văn, quay về gắn bó trọn vẹn với tiếng mẹ đẻ. Chính Đông Hồ từng tâm sự: “Quốc văn ta có nghèo hèn kém cỏi gì đâu. Tôi bỏ Pháp văn, quay ra chuyên tâm học quốc ngữ. Cái duyên của tôi với báo Nam Phong cũng bắt đầu từ đó, mà cái cảm tình của tôi đối với tiếng nước nhà đằm thắm mặn mà cũng bắt đầu từ đó.”

Trí Đức học xá – mảnh đất gieo hạt “quốc văn”
Một trong những minh chứng rõ nhất cho niềm tin vào tiếng Việt của Đông Hồ chính là Trí Đức học xá, ngôi trường tư thục ông lập ra vào năm 1926, khi chỉ mới 20 tuổi. Đây không phải một ngôi trường bình thường, mà là trường dạy hoàn toàn bằng tiếng Việt, trong thời buổi mà nơi nơi đều lấy tiếng Pháp làm chuẩn, tiếng Hán làm nền.
Đông Hồ muốn học trò của mình được “khai trí” bằng chính tiếng mẹ đẻ, bởi theo ông: “Tiếng là nước. Tiếng còn thì nước còn, tiếng mất thì nước mất.” Câu nói ấy không chỉ đơn thuần là một khẩu hiệu treo trong trường, mà đã sớm trở thành tôn chỉ sống của ông.
Trí Đức học xá nhanh chóng trở thành điểm sáng văn hóa ở Hà Tiên, thu hút học trò từ khắp miền Nam tìm đến. Các em không chỉ học văn, toán, sử, địa bằng tiếng Việt, mà còn được thầy đưa đi tham quan thắng cảnh, tìm hiểu di tích, lắng nghe những câu chuyện lịch sử dân tộc. Mỗi bài học, mỗi chuyến đi đều gắn liền với việc khơi gợi tình yêu tiếng Việt, tình yêu văn hóa Việt.
Dù sau này trường đã bị thực dân Pháp gây sức ép đóng cửa, nhưng những hạt giống Đông Hồ gieo đã kịp nảy mầm. Nhiều thế hệ học trò của ông sau này đã trở thành nhà giáo, nhà thơ, nhà báo – những người tiếp tục con đường giữ gìn và phát triển Quốc ngữ.

Nhà thơ – nhà báo – người “chấm câu” cho tiếng Việt
Không chỉ dừng lại ở vai trò thầy giáo, Đông Hồ còn dùng ngòi bút để bảo vệ và làm giàu tiếng Việt. Ông viết thơ, làm văn, viết báo, làm biên khảo – tất cả đều xoay quanh một trục duy nhất: tiếng Việt phải trong sáng, mạch lạc, đậm hồn dân tộc.
Tờ báo Sống mà ông sáng lập nổi tiếng vì… không có lỗi chính tả. Nghe tưởng chuyện nhỏ, nhưng trong bối cảnh báo chí thời đó, việc giữ chữ nghĩa chỉn chu như vậy là một nỗ lực phi thường. Đông Hồ tin rằng mỗi lỗi chính tả không chỉ là lỗi chữ, mà còn là “vết xước” làm tổn thương tiếng Việt.
Ông còn viết cuốn Những lỗi thường lầm trong sự học quốc văn (1936), chỉ ra các cách dùng sai, các lỗi phát âm, lỗi chính tả mà học sinh và cả giáo viên thường mắc phải. Đó không chỉ là một cuốn sách ngữ pháp khô khan, mà là một hành động thiết thực để chỉnh đốn, làm trong sáng tiếng mẹ đẻ.
Trong các mục báo như “Chữ và nghĩa”, ông thường bàn sâu về cách dùng từ, cách giữ nghĩa gốc, cách chọn chữ sao cho vừa giản dị vừa giàu nhạc điệu. Ông coi đó là “chấm câu” cho cả một nền văn hóa đang trong quá trình định hình.

Thái độ cứng rắn trong mềm mỏng
Điều khiến nhiều người nhớ mãi về Đông Hồ không chỉ là tài năng, mà còn là nhân cách. Ông được mô tả là người điềm đạm, lịch thiệp, nhưng khi đụng tới vấn đề tiếng Việt, ông lại kiên định đến mức không nhượng bộ.
Có lần, khi thực dân Pháp muốn ông viết cho tờ báo thân Pháp, ông thẳng thắn từ chối. Có lúc, khi lớp học bị thanh tra vô cớ, ông làm đơn xin nghỉ dạy, chấp nhận mất việc chứ không chịu thỏa hiệp với điều ông cho là sai.
Ở ông, cái cứng rắn ấy không khô khan, mà xuất phát từ một tình yêu chân thành với tiếng mẹ đẻ và lòng tự trọng của một người trí thức.

Vì sao mọi người xem ông như “ông tổ” của thư pháp Quốc ngữ?
Hầu hết mọi người thường nhớ đến Đông Hồ như là người đầu tiên cầm bút lông, dùng mực tàu viết chữ Quốc ngữ thành tác phẩm để tặng người khác – một hành động giản dị nhưng mang tính khởi đầu, đánh dấu sự khai mở cho thư pháp Quốc ngữ theo nghĩa đen. Nhưng không chỉ có vậy, thư pháp, xét cho cùng, không chỉ là nét chữ đẹp. Mà còn bao gồm cả tinh thần “tôn chữ”, “trọng chữ”, biến chữ thành nghệ thuật. Với chữ Hán, chữ Nôm, truyền thống thư pháp đã có từ ngàn đời. Nhưng với chữ Quốc ngữ, phải đến khi có những người như Đông Hồ, tinh thần ấy mới được khởi phát.
Đông Hồ đã làm ba việc lớn:
- Đem tiếng Việt vào học đường – biến nó thành công cụ chính thức để dạy và học, không chỉ là “ngôn ngữ nhà quê”.
- Đem tiếng Việt vào văn chương, báo chí – làm giàu nó, chuẩn hóa nó, giữ gìn sự trong sáng của nó.
- Đem tình yêu tiếng Việt vào lòng người – gieo cho học trò, cho độc giả thái độ tôn trọng chữ nghĩa, thái độ mà ta có thể gọi là “thư pháp tinh thần”.
Với Diệu Bình, chính ba điều ấy mới khiến ông xứng đáng hơn ai hết với cái danh “ông tổ” của thư pháp Quốc ngữ Việt Nam – theo nghĩa rộng, nghĩa tinh thần, nghĩa cao quý nhất. Chứ không chỉ đơn thuần vì ông là người đầu tiên dùng bút lông và mực tàu viết chữ Quốc ngữ.


Kết
Cuộc đời Đông Hồ khép lại vào năm 1969, trong một khoảnh khắc thật đặc biệt: ông đột quỵ khi đang giảng bài thơ Vịnh Hai Bà Trưng cho sinh viên. Ra đi giữa thơ ca, giữa ngôn từ, giữa lòng yêu tiếng Việt – đó dường như là một dấu chấm lặng lẽ nhưng trọn vẹn cho cả hành trình “gieo hồn chữ” của ông.
Ngày nay, khi nhìn lại, ta vẫn nghe văng vẳng đâu đó lời ông vọng lại: “Tiếng là nước. Tiếng còn thì nước còn.” Câu nói ấy nhắc ta nhớ rằng mỗi chữ ta viết, mỗi lời ta nói, không chỉ là phương tiện giao tiếp, mà còn là linh hồn dân tộc. Và chính nhờ những người như Đông Hồ, ta mới có được một nền tảng Quốc ngữ vững vàng, giàu đẹp như hôm nay.
Vậy nên, gọi ông là “ông tổ của thư pháp Quốc ngữ” – chẳng phải để tôn vinh cá nhân, mà để nhắc nhớ về một thế hệ đã coi từng chữ Việt là máu thịt, đã dâng hiến cả đời để giữ lấy hồn chữ, hồn nước.
Thư Pháp Diệu Bình
